penny arcade
Định nghĩa
Danh từ: Khu vui chơi giải trí với máy trò chơi dùng xu – một địa điểm trong nhà (thường là khu vực trong trung tâm thương mại hoặc tòa nhà) có nhiều máy móc hoạt động bằng tiền xu, như máy bắn bi, máy điện tử, hoặc máy xem phim ngắn, dùng để giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều ở khu vui chơi giải trí với máy trò chơi dùng xu để chơi trò chơi điện tử.)
- (Vào những năm 1950, các khu vui chơi giải trí với máy trò chơi dùng xu là nơi phổ biến để thanh thiếu niên tụ tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a penny arcade": điều hành một khu vui chơi giải trí với máy trò chơi dùng xu.
- He inherited the business and decided to run a penny arcade near the beach. (Anh ấy thừa kế công việc kinh doanh và quyết định điều hành một khu vui chơi giải trí với máy trò chơi dùng xu gần bãi biển.)
"the golden age of penny arcades": thời kỳ hoàng kim của các khu vui chơi giải trí với máy trò chơi dùng xu.
- The golden age of penny arcades was in the early 20th century before home entertainment became widespread. (Thời kỳ hoàng kim của các khu vui chơi giải trí với máy trò chơi dùng xu là vào đầu thế kỷ 20, trước khi giải trí tại nhà trở nên phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Arcade (danh từ): khu vui chơi giải trí (thường có nhiều máy trò chơi điện tử), nhưng không nhất thiết chỉ dùng xu.
- The arcade was filled with teenagers playing racing games. (Khu vui chơi giải trí đầy những thanh thiếu niên đang chơi trò chơi đua xe.)
Từ đồng nghĩa
- Game arcade: khu vui chơi giải trí với trò chơi điện tử.
- Amusement arcade: khu vui chơi giải trí (thường có máy trò chơi và các trò chơi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "penny arcade", vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "penny arcade".)